Otrant
Montenegro
Otrant Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Otrant ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant ghi trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Otrant là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Bàn thua
Otrant để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Otrant đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Otrant đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Otrant tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Otrant tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
CDG thống kê
Otrant đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Otrant ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Kèo Chấp Thống Kê
Otrant ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Otrant ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Otrant ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Otrant thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Otrant thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Otrant có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Otrant thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Otrant có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Phạt Góc Thống Kê
Otrant thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Otrant thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Otrant thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Otrant có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Otrant Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 5 | 8 | 81:31 | 50 | 74 | |
| 2 | 36 | 21 | 4 | 11 | 63:42 | 21 | 67 | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 51:34 | 17 | 64 | |
| 4 | 36 | 12 | 14 | 10 | 45:36 | 9 | 50 | |
| 5 | 36 | 15 | 5 | 16 | 47:43 | 4 | 50 | |
| 6 | 36 | 14 | 6 | 16 | 34:45 | -11 | 48 | |
| 7 | 36 | 13 | 8 | 15 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 8 | 36 | 12 | 9 | 15 | 47:48 | -1 | 45 | |
| 9 | 36 | 8 | 8 | 20 | 21:58 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 31:76 | -45 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoffs
- Relegation